ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cung đường" (1件)
cung đường
日本語
名ルート、道のり
Cung đường này rất đẹp nhưng cũng đầy thử thách.
このルートはとても美しいですが、挑戦的でもあります。
類語検索結果 "cung đường" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cung đường" (2件)
Khardung La là một trong những cung đường đèo cao nhất thế giới.
カルドゥン・ラは世界で最も高い峠道の一つです。
Cung đường này rất đẹp nhưng cũng đầy thử thách.
このルートはとても美しいですが、挑戦的でもあります。
